TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bằng tiếng Nhật là gì?

"bằng" trong tiếng Nhật là 免許 (めんきょ) (danh từ), 平ら (たいら) (tính từ đuôi na), ライセンス (danh từ).

免許(めんきょ) Danh từ

めんきょmenkyoHán Việt: MIỄN HỨAJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấy phép, bằng.

  • 免許持ってないから、運転はできないよ。 Tôi không thể lái xe vì tôi không có bằng lái.
  • 運転免許はお持ちではないでしょうか。 Bạn có bằng lái xe không?

Xem đầy đủ từ "免許": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

平(たい)ら Tính từ đuôi na

たいらtairaJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bằng, phẳng.

Xem đầy đủ từ "平ら": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ライセンス Danh từ

raisensu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấy phép, bằng.

Xem đầy đủ từ "ライセンス": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bằng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bằng tiếng Nhật là gì?

"bằng" trong tiếng Nhật là 免許 (めんきょ) (danh từ), 平ら (たいら) (tính từ đuôi na), ライセンス (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.