TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bản dạng giới tiếng Nhật là gì?

"bản dạng giới" trong tiếng Nhật là 性同一性 (せいどういつせい) (danh từ).

性同一性(せいどういつせい) Danh từ

せいどういつせいseidōitsuseiHán Việt: TÍNH ĐỒNG NHẤT TÍNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản dạng giới.

Xem đầy đủ từ "性同一性": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bản dạng giới tiếng Nhật là gì?

"bản dạng giới" trong tiếng Nhật là 性同一性 (せいどういつせい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.