TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bật tiếng Nhật là gì?

"bật" trong tiếng Nhật là 灯す (ともす) (động từ), スイッチを入れる (スイッチをいれる) (cụm từ).

灯(とも)す Động từ

ともすtomosu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bật.

Xem đầy đủ từ "灯す": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

スイッチを入(い)れる Cụm từ

スイッチをいれるsuitchioireru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bật.

Xem đầy đủ từ "スイッチを入れる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bật tiếng Nhật là gì?

"bật" trong tiếng Nhật là 灯す (ともす) (động từ), スイッチを入れる (スイッチをいれる) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.