TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bắn trúng tiếng Nhật là gì?

"bắn trúng" trong tiếng Nhật là 打ち落とす (うちおとす) (động từ), 撃つ (うつ) (động từ).

打(う)ち落(お)とす Động từ

うちおとすuchiotosu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắn trúng, bắn hạ.

Xem đầy đủ từ "打ち落とす": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

撃(う)つ Động từ

うつutsuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắn trúng, bắn.

Xem đầy đủ từ "撃つ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bắn trúng tiếng Nhật là gì?

"bắn trúng" trong tiếng Nhật là 打ち落とす (うちおとす) (động từ), 撃つ (うつ) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.