TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bảo tàng mỹ thuật tiếng Nhật là gì?

"bảo tàng mỹ thuật" trong tiếng Nhật là 美術館 (びじゅつかん) (danh từ).

美術館(びじゅつかん) Danh từ

びじゅつかんbijutsukanHán Việt: MĨ THUẬT QUÁNJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảo tàng mỹ thuật.

Xem đầy đủ từ "美術館": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bảo tàng mỹ thuật tiếng Nhật là gì?

"bảo tàng mỹ thuật" trong tiếng Nhật là 美術館 (びじゅつかん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.