TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bảo hiểm sức khỏe tiếng Nhật là gì?

"bảo hiểm sức khỏe" trong tiếng Nhật là 健康保険 (けんこうほけん) (danh từ).

健康保険(けんこうほけん) Danh từ

けんこうほけんkenkōhokenHán Việt: KIỆN KHANG BẢO HIỂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảo hiểm y tế, bảo hiểm sức khỏe.

Xem đầy đủ từ "健康保険": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bảo hiểm sức khỏe tiếng Nhật là gì?

"bảo hiểm sức khỏe" trong tiếng Nhật là 健康保険 (けんこうほけん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.