Bảo hiểm sức khỏe tiếng Nhật là gì?
"bảo hiểm sức khỏe" trong tiếng Nhật là 健康保険 (けんこうほけん) (danh từ).
健康保険 Danh từ
けんこうほけんkenkōhokenHán Việt: KIỆN KHANG BẢO HIỂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảo hiểm y tế, bảo hiểm sức khỏe.
Câu hỏi thường gặp
Bảo hiểm sức khỏe tiếng Nhật là gì?
"bảo hiểm sức khỏe" trong tiếng Nhật là 健康保険 (けんこうほけん) (danh từ).