TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bảo dưỡng tiếng Nhật là gì?

"bảo dưỡng" trong tiếng Nhật là 維持 (いじ) (danh từ), 保守 (ほしゅ) (danh từ), メンテナンス (danh từ).

維持(いじ) Danh từ

いじijiHán Việt: DUY TRÌJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Duy trì, bảo trì, bảo dưỡng.

Xem đầy đủ từ "維持": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

保守(ほしゅ) Danh từ

ほしゅhoshuHán Việt: BẢO THỦJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảo trì, bảo dưỡng.

Xem đầy đủ từ "保守": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

メンテナンス Danh từ

mentenansu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảo trì, bảo dưỡng.

Xem đầy đủ từ "メンテナンス": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bảo dưỡng tiếng Nhật là gì?

"bảo dưỡng" trong tiếng Nhật là 維持 (いじ) (danh từ), 保守 (ほしゅ) (danh từ), メンテナンス (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.