TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Bảy giờ tiếng Nhật là gì?

"bảy giờ" trong tiếng Nhật là 7時 (しちじ) (danh từ).

7時(しちじ) Danh từ

しちじshichijiHán Việt: THẤT THỜI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảy giờ.

  • 私は7時に朝食を摂る。 Tôi ăn sáng lúc bảy giờ.
  • 7時にきみを迎えに行くよ。 Bảy giờ tôi sẽ đi đón bạn.

Xem đầy đủ từ "7時": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bảy giờ tiếng Nhật là gì?

"bảy giờ" trong tiếng Nhật là 7時 (しちじ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.