Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng ら — trang 7
1.533 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng ら, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 7/8
- リモコンđiều khiển từ xa, điều khiển
- リモート
- リモートコントロールđiều khiển từ xa, điều khiển
- リモートセンシングviễn thám
- リヤドE-ri-át, Ri-i-át
- リュウグウノツカイcá mái chèo, cá đai vua
- リュックba lô
- リュックサックba lô
- リュブリャナLiu-bli-an-na
- リュージュtrượt băng nằm ngửa
- リュートđàn luýt
- リユース
- リョナKiểu sùng bái tình dục đối với các cảnh nhân vật nữ chịu đựng sự lạm dụng về thể chất hoặc tâm lý từ kẻ tấn công
- リラ
- リラックス
- リリックLời, lời bài hát
- リリースphiên bản
- リリーフРhù điêu
- リレー
- リロングウェLi-ông-uê
- リン
- リンクliên kết, đường dẫn, siêu liên kết
- リンクス
- リングvòng
- リングサイド
- リンケージ
- リンスdầu xả
- リンチ
- リンパlâm ba
- リンパ液リンパえきbạch huyết
- リンパ系リンパけいhệ bạch huyết
- リンパ節リンパせつhạch bạch huyết, hạch lympho
- リーガー
- リーク
- リーグhạng
- リーグ戦リーグせん
- リーシュマニア症リーシュマニアしょうbệnh do leishmania
- リース
- リーズナブル
- リーダーlãnh đạo, dấu ba chấm, dấu chấm lửng
- リーダーシップkhả năng lãnh đạo
- リーチ
- リーチ
- リーディングsự đọc
- リーディング
- リート
- リード
- リードオフマン
- リーフレット
- リーブルビルLi-brơ-vin
- リーマン
- リール
- ルアー
- ルイジアナ
- ルカによる福音書ルカによるふくいんしょ
- ルクス
- ルクセンブルクlục xâm bảo
- ルコウソウtóc tiên
- ルサカ
- ルサンチマン
- ルック
- ルックスvẻ, mã
- ルテチウム
- ルテニウムruteni
- ルネサンスphục hưng, thời kỳ phục hưng
- ルバーブđại hoàng
- ルビジウムrubiđi
- ルビーhồng ngọc
- ルポ
- ルポルタージュ
- ルミネッセンス
- ルミノール
- ルワンダRu-an-đa
- ルンゲ
- ルー
- ルーキー
- ルークxe
- ルーシ
- ルージュcây son, son môi
- ルーズ
- ルーターcầu dẫn
- ルーチン
- ルーツ
- ルートhành trình, lộ trình
- ルートビアxá xị
- ルービックキューブlập phương rubik, khối rubik
- ルーフ
- ルーブルbảo tàng louvre
- ループđường nhánh, thòng lọng
- ルーペkính lúp, kiếng lúp
- ルーマニアlỗ má ni, românia
- ルーマニア語ルーマニアごtiếng romania
- ルーム
- ルームメイトbạn cùng phòng
- ルーラルnông thôn
- ルーラーthước kẻ, thước
- ルールquy tắc
- ルーレットcò quay
- レrê
- レア
- レア
- レアアースđất hiếm
- レイアウト
- レイオフ
- レイキャビクRây-ki-a-vích, Rê-ki-a-vích
- レイシストNgười phân biệt chủng tộc
- レイシズムChủ nghĩa phân biệt chủng tộc
- レイプhãm hiếp
- レイヤーlớp
- レインコートáo mưa
- レインボーフィッシュ
- レオlêô
- レオタード
- レガッタ
- レガース
- レギオンbinh đoàn
- レギュラー
- レギュラー出演レギュラーしゅつえん
- レクイエム
- レクチャー
- レクリエーション
- レグホン
- レゲエ
- レコーダーmáy ghi âm, máy ghi hình
- レコーディング
- レコードbản ghi
- レコードプレーヤーmáy hát
- レザーda thuộc
- レシピcông thức
- レシート
- レシーバー
- レシーブ
- レジquầy tính tiền, quầy thu tiền
- レジ係レジがかりnhân viên tính tiền
- レジオンドヌールbắc đẩu bội tinh
- レジスタンス
- レジスター
- レジデンス
- レジャー
- レジームchế độ
- レジームチェンジViệc lật đổ chế độ, sự thay đổi chế độ
- レスtrả lời
- レスキュー
- レスト
- レストランquán ăn, tiệm ăn
- レスラーđô vật
- レスリングvật, đấu vật
- レズngười đồng tính nữ
- レズビアンđồng tính, người đồng tính nữ
- レセプションphòng lễ tân, quầy lễ tân
- レソトLê-xô-thô
- レタスrau diếp
- レタリング
- レター
- レッカー
- レッサーパンダgấu trúc đỏ, gấu trúc nhỏ
- レッスンbài học
- レッセフェールtự do phóng nhiệm
- レッテル
- レッド
- レッドカードthẻ đỏ
- レッドカーペットthảm đỏ
- レッドブルbò húc
- レッドラインlằn ranh đỏ
- レディ
- レディー
- レトリック
- レトルト
- レトロ
- レニウムreni
- レバノンliban
- レバノン共和国レバノンきょうわこくcộng hoà liban
- レバー
- レバー
- レパートリー
- レビュー
- レフェリーtrọng tài
- レフト
- レプラ
- レプリカ
- レベルmực, mức
- レボリューションcuộc cách mạng, sự quay
- レポートbản báo cáo
- レモネードnước chanh, đá chanh
- レモンchanh
- レモン色レモンいろvàng canh
- レモン水レモンすいnước chanh, đá chanh
- レモングラスsả
- レリーフРhù điêu
- レングス
- レンジlò vi ba, lò vi sóng
- レンジフードmáy hút mùi
- レンジャー
- レンズthấu kính
- レンズ状銀河レンズじょうぎんがThiên hà hình hạt đậu
- レンズ豆レンズまめđậu lăng
- レンタカー
- レンタル
- レンタルビデオ
- レンチmỏ lết, cờ lê