Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ルーマニア語 nghĩa là tiếng romania.
Nghĩa của ルーマニア語
Danh từ riêng
Tiếng romania.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Romanian (language)
Câu hỏi thường gặp
ルーマニア語 nghĩa là gì?
ルーマニア語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng romania.
ルーマニア語 đọc là gì?
ルーマニア語 đọc là ルーマニアご (romaji: rūmaniago).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.