ルービックキューブ
tên riêng
rūbikkukyūbu
giọng máy của trình duyệt
ルービックキューブ nghĩa là lập phương rubik, khối rubik.
Nghĩa của ルービックキューブ
Danh từ riêng
- Lập phương rubik, khối rubik.
Cách viết khác: ルービック・キューブ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Rubik's cube; Rubik cube
Câu hỏi thường gặp
ルービックキューブ nghĩa là gì?
ルービックキューブ (danh từ riêng) nghĩa là lập phương rubik, khối rubik.
ルービックキューブ đọc là gì?
ルービックキューブ đọc là ルービックキューブ (romaji: rūbikkukyūbu).