TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ルービックキューブ

tên riêng
rūbikkukyūbu giọng máy của trình duyệt

ルービックキューブ nghĩa là lập phương rubik, khối rubik.

Nghĩa của ルービックキューブ

Danh từ riêng

  1. Lập phương rubik, khối rubik.

Cách viết khác: ルービック・キューブ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Rubik's cube; Rubik cube

Câu hỏi thường gặp

ルービックキューブ nghĩa là gì?

ルービックキューブ (danh từ riêng) nghĩa là lập phương rubik, khối rubik.

ルービックキューブ đọc là gì?

ルービックキューブ đọc là ルービックキューブ (romaji: rūbikkukyūbu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.