TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ルーラー

rūrā giọng máy của trình duyệt

ルーラー nghĩa là thước kẻ, thước.

Nghĩa của ルーラー

Danh từ

  1. Thước kẻ, thước.

Cách viết khác: ルーラ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ruler

Câu hỏi thường gặp

ルーラー nghĩa là gì?

ルーラー (danh từ) nghĩa là thước kẻ, thước.

ルーラー đọc là gì?

ルーラー đọc là ルーラー (romaji: rūrā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.