TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ルーレット

từ thông dụng
rūretto giọng máy của trình duyệt

ルーレット nghĩa là cò quay.

Nghĩa của ルーレット

Danh từ

  1. Cò quay.

Cách viết khác: ルレット

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ roulette

Câu hỏi thường gặp

ルーレット nghĩa là gì?

ルーレット (danh từ) nghĩa là cò quay.

ルーレット đọc là gì?

ルーレット đọc là ルーレット (romaji: rūretto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.