ルーレット
từ thông dụng
rūretto
giọng máy của trình duyệt
ルーレット nghĩa là cò quay.
Nghĩa của ルーレット
Danh từ
- Cò quay.
Cách viết khác: ルレット
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ roulette
Câu hỏi thường gặp
ルーレット nghĩa là gì?
ルーレット (danh từ) nghĩa là cò quay.
ルーレット đọc là gì?
ルーレット đọc là ルーレット (romaji: rūretto).