レモン色
レモンいろremon'iro
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
レモン色 nghĩa là vàng canh.
Nghĩa của レモン色
Danh từ
- Vàng canh.
Cách viết khác: 檸檬色
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lemon (colour)
Câu hỏi thường gặp
レモン色 nghĩa là gì?
レモン色 (danh từ) nghĩa là vàng canh.
レモン色 đọc là gì?
レモン色 đọc là レモンいろ (romaji: remon'iro).