TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ルテニウム

ruteniumu giọng máy của trình duyệt

ルテニウム nghĩa là ruteni.

Nghĩa của ルテニウム

Danh từ

  1. Ruteni.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ruthenium (Ru)

Câu hỏi thường gặp

ルテニウム nghĩa là gì?

ルテニウム (danh từ) nghĩa là ruteni.

ルテニウム đọc là gì?

ルテニウム đọc là ルテニウム (romaji: ruteniumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.