ルテニウム
ruteniumu
giọng máy của trình duyệt
ルテニウム nghĩa là ruteni.
Nghĩa của ルテニウム
Danh từ
- Ruteni.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ruthenium (Ru)
Câu hỏi thường gặp
ルテニウム nghĩa là gì?
ルテニウム (danh từ) nghĩa là ruteni.
ルテニウム đọc là gì?
ルテニウム đọc là ルテニウム (romaji: ruteniumu).