レモングラス
remongurasu
giọng máy của trình duyệt
レモングラス nghĩa là sả.
Nghĩa của レモングラス
Danh từ
- Sả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lemongrass (Cymbopogon citratus); lemon grass
Câu hỏi thường gặp
レモングラス nghĩa là gì?
レモングラス (danh từ) nghĩa là sả.
レモングラス đọc là gì?
レモングラス đọc là レモングラス (romaji: remongurasu).