Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng ら — trang 8
1.533 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng ら, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 8/8
- レントゲニウムroentgeni
- レントゲンtia x
- レントゲン線レントゲンせんtia x
- レンマmục từ
- レーキ
- レーク
- レーサー
- レーザーkích quang
- レーザーディスク
- レーザービームtia kích quang
- レーシングカーxe đua
- レース
- レーズンnho khô
- レーダーra đa
- レーダーガンsúng bắn tốc độ, súng radar
- レート
- レーニンlê nin, lênin
- レーニン主義レーニンしゅぎChủ nghia lê-nin
- レーヨン
- レール
- レーン
- レーン
- ロ
- ロイヤリティ
- ロイヤル
- ロイヤルゼリーsữa ong chúa
- ロカビリー
- ロクムNhư rahat-loukoum
- ログ
- ログアウト
- ログインđăng nhập
- ロケ
- ロケットđộng cơ tên lửa, rốc két
- ロケット弾ロケットだん
- ロケハン
- ロケーション
- ロココ
- ロゴbiểu trưng
- ロゴタイプbiểu trưng
- ロゴマークbiểu trưng
- ロサンゼルスlốt an giơ lét, lốt
- ロザリオmân côi
- ロシアnga, nga la tư
- ロシア語ロシアごtiếng nga
- ロシア人ロシアじん
- ロシア正教会ロシアせいきょうかいGiáo hội Chính thống giáo Nga
- ロシア帝国ロシアていこくđế quốc nga
- ロシア連邦ロシアれんぽうliên bang nga
- ロシアンルーレットcò quay nga
- ロジアナ
- ロジウムrođi
- ロジカルハラスメントGây ra căng thẳng và khó chịu bằng cách sử dụng sự thật và logic
- ロジック
- ロス
- ロゼ
- ロゾーRô-dô
- ロッカーtủ khóa
- ロッカールーム
- ロッキングチェアghế rocking
- ロックkhóa
- ロック
- ロックウール
- ロッククライミングleo núi đá
- ロックンロールlắc và lộn
- ロッジ
- ロッド
- ロデオ
- ロバストネスbền vững
- ロビイスト
- ロビング
- ロビーhành lang, phòng chờ
- ロビー活動ロビーかつどうvận động hành lang
- ロフト
- ロブ
- ロブスター
- ロボットngười máy
- ロボトミーphẫu thuật thùy não, phẫu thuật thuỳ não
- ロマ
- ロマンlãng mạn, rôman
- ロマン主義ロマンしゅぎchủ nghĩa lãng mạn
- ロマンスlãng mạn, rôman
- ロマンチック
- ロマンティシズムchủ nghĩa lãng mạn
- ロミオとジュリエットromeo và juliet
- ROMロム
- ロムNgười di-gan, người xư-gan
- ロメLô-mê
- ロリコン
- ロリポップkẹo mút
- ロング
- ロングセラー
- ロングソードtrường kiếm
- ロングドレス
- ロングホール
- ロングラン
- ロンドンluân đôn
- ロー
- ローカル
- ローカルエリアネットワークmạng cục bộ
- ローション
- ロース
- ロースト
- ローストポークheo quay
- ローズ
- ローズクォーツthạch anh hồng
- ローズマリーhương thảo
- ローゼルcây quế mầu, cây bụp giấm
- ロータスsen
- ロータリー
- ローター
- ローテーション
- ロード
- ロード
- ロードショーtrình diễn sản phẩm
- ロードレース
- ロードローラーmáy lu, xe lu
- ロープdây
- ロープウェイ
- ローマla mã, rôma
- ローマ教皇ローマきょうこうgiáo hoàng
- ローマ字ローマじbảng chữ cái latinh
- ローマ数字ローマすうじ
- ローマ帝国ローマていこくđế quốc la mã
- ローム
- ローラー
- ローラーコースターtàu lượn siêu tốc
- ローラースケート
- ローリング
- ロール
- ロールキャベツcải bắp cuốn, bắp cải cuốn thịt
- ローレル
- ローレンシウムlorenxi
- ローンsự vay, tiền cho mượn