TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

リンパ節(せつ)

リンパせつrinpasetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 節 tiết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

リンパ節 nghĩa là hạch bạch huyết, hạch lympho.

Nghĩa của リンパ節

Danh từ

  1. Hạch bạch huyết, hạch lympho.

Cách viết khác: 淋巴節

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lymph node

Câu hỏi thường gặp

リンパ節 nghĩa là gì?

リンパ節 (danh từ) nghĩa là hạch bạch huyết, hạch lympho.

リンパ節 đọc là gì?

リンパ節 đọc là リンパせつ (romaji: rinpasetsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.