ルーター
rūtā
giọng máy của trình duyệt
ルーター nghĩa là cầu dẫn.
Nghĩa của ルーター
Danh từ
- Cầu dẫn.
Cách viết khác: ルータ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ router (networking device)
- Danh từ router (woodworking tool)
Câu hỏi thường gặp
ルーター nghĩa là gì?
ルーター (danh từ) nghĩa là cầu dẫn.
ルーター đọc là gì?
ルーター đọc là ルーター (romaji: rūtā).