TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ルーター

rūtā giọng máy của trình duyệt

ルーター nghĩa là cầu dẫn.

Nghĩa của ルーター

Danh từ

  1. Cầu dẫn.

Cách viết khác: ルータ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ router (networking device)
  • Danh từ router (woodworking tool)

Câu hỏi thường gặp

ルーター nghĩa là gì?

ルーター (danh từ) nghĩa là cầu dẫn.

ルーター đọc là gì?

ルーター đọc là ルーター (romaji: rūtā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.