リング
từ thông dụng
ringu
giọng máy của trình duyệt
リング nghĩa là vòng.
Nghĩa của リング
Danh từ
- Vòng.
Từ ghép có リング
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ring
- Danh từ arena; ring
Câu hỏi thường gặp
リング nghĩa là gì?
リング (danh từ) nghĩa là vòng.
リング đọc là gì?
リング đọc là リング (romaji: ringu).