リード
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rīdo
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của リード
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lead; leading; taking the lead
- Danh từ leading (in points, goals, etc.); getting ahead
- Danh từ lead (from a base)
- Danh từ lead (of an article); lede
- Danh từ lead (wire)
- Danh từ leash; lead
- Danh từ (sales) lead; prospective client
Từ ghép có リード
- マドリード — Ma-đrít, Ma Dịch Lý, Ma Dịch Lí.