TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

レジオンドヌール

tên riêng
rejiondonūru giọng máy của trình duyệt

レジオンドヌール nghĩa là bắc đẩu bội tinh.

Nghĩa của レジオンドヌール

Danh từ riêng

  1. Bắc Đẩu Bội tinh.

Cách viết khác: レジオン・ドヌール

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Legion of Honour; highest order of merit in France

Câu hỏi thường gặp

レジオンドヌール nghĩa là gì?

レジオンドヌール (danh từ riêng) nghĩa là bắc đẩu bội tinh.

レジオンドヌール đọc là gì?

レジオンドヌール đọc là レジオンドヌール (romaji: rejiondonūru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.