ルワンダ
tên riêng
ruwanda
giọng máy của trình duyệt
ルワンダ nghĩa là Ru-an-đa.
Nghĩa của ルワンダ
Danh từ riêng
- Ru-an-đa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Rwanda
Câu hỏi thường gặp
ルワンダ nghĩa là gì?
ルワンダ (danh từ riêng) nghĩa là Ru-an-đa.
ルワンダ đọc là gì?
ルワンダ đọc là ルワンダ (romaji: ruwanda).