ルックス
từ thông dụng
rukkusu
giọng máy của trình duyệt
ルックス nghĩa là vẻ, mã.
Nghĩa của ルックス
Danh từ
- Vẻ, mã.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ looks
Câu hỏi thường gặp
ルックス nghĩa là gì?
ルックス (danh từ) nghĩa là vẻ, mã.
ルックス đọc là gì?
ルックス đọc là ルックス (romaji: rukkusu).