TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ルクセンブルク

tên riêng
rukusenburuku giọng máy của trình duyệt

ルクセンブルク nghĩa là lục xâm bảo.

Nghĩa của ルクセンブルク

Danh từ riêng

  1. Lục Xâm Bảo, Lúc-xăm-bua.

Cách viết khác: ルクセンブルグ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Luxembourg

Câu hỏi thường gặp

ルクセンブルク nghĩa là gì?

ルクセンブルク (danh từ riêng) nghĩa là lục xâm bảo.

ルクセンブルク đọc là gì?

ルクセンブルク đọc là ルクセンブルク (romaji: rukusenburuku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.