ルート
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rūto
giọng máy của trình duyệt
ルート nghĩa là hành trình, lộ trình.
Nghĩa của ルート
Danh từ
- Hành trình, lộ trình.
Từ ghép có ルート
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ route; path
- Danh từ channel (e.g. sales, distribution)
Câu hỏi thường gặp
ルート nghĩa là gì?
ルート (danh từ) nghĩa là hành trình, lộ trình.
ルート đọc là gì?
ルート đọc là ルート (romaji: rūto).