レス
từ thông dụng
resu
giọng máy của trình duyệt
レス nghĩa là trả lời.
Nghĩa của レス
Danh từ
- viết tắt Trả lời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reply; response (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
レス nghĩa là gì?
レス (danh từ) nghĩa là trả lời.
レス đọc là gì?
レス đọc là レス (romaji: resu).