TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

レス

từ thông dụng
resu giọng máy của trình duyệt

レス nghĩa là trả lời.

Nghĩa của レス

Danh từ

  1. viết tắt Trả lời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reply; response (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

レス nghĩa là gì?

レス (danh từ) nghĩa là trả lời.

レス đọc là gì?

レス đọc là レス (romaji: resu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.