TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

リーグ

từ thông dụng
rīgu giọng máy của trình duyệt

リーグ nghĩa là hạng.

Nghĩa của リーグ

Danh từ

  1. Hạng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ league

Câu hỏi thường gặp

リーグ nghĩa là gì?

リーグ (danh từ) nghĩa là hạng.

リーグ đọc là gì?

リーグ đọc là リーグ (romaji: rīgu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.