レディー
JLPT N1 từ thông dụng
redī
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của レディー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lady
Cách viết khác: レディ
Từ ghép có レディー
- ファーストレディー — Đệ nhất Phu nhân.