レイヤー
reiyā
giọng máy của trình duyệt
レイヤー nghĩa là lớp.
Nghĩa của レイヤー
Danh từ
- chỉnh sửa ảnh Lớp.
Cách viết khác: レイヤ
Từ ghép có レイヤー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ layer
Câu hỏi thường gặp
レイヤー nghĩa là gì?
レイヤー (danh từ) nghĩa là lớp.
レイヤー đọc là gì?
レイヤー đọc là レイヤー (romaji: reiyā).