レッスン
レッスン nghĩa là bài học.
Nghĩa của レッスン
Danh từ
- Bài học.
Câu ví dụ với レッスン
- あなたはその日ピアノのレッスンを受けましたか。 Bạn có học lớp piano hôm đó không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232575
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lesson
Câu hỏi thường gặp
レッスン nghĩa là gì?
レッスン (danh từ) nghĩa là bài học.
レッスン đọc là gì?
レッスン đọc là レッスン (romaji: ressun).