TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

レッスン

JLPT N1 từ thông dụng
ressun giọng máy của trình duyệt

レッスン nghĩa là bài học.

Nghĩa của レッスン

Danh từ

  1. Bài học.

Câu ví dụ với レッスン

  • あなたはその日ピアノのレッスンを受けましたか。 Bạn có học lớp piano hôm đó không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232575

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lesson

Câu hỏi thường gặp

レッスン nghĩa là gì?

レッスン (danh từ) nghĩa là bài học.

レッスン đọc là gì?

レッスン đọc là レッスン (romaji: ressun).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.