TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

レッドライン

reddorain giọng máy của trình duyệt

レッドライン nghĩa là lằn ranh đỏ.

Nghĩa của レッドライン

Danh từ

  1. Lằn ranh đỏ.

Cách viết khác: レッド・ライン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ red line; line in the sand
  • Danh từ red line (ice hockey); center line; centre line

Câu hỏi thường gặp

レッドライン nghĩa là gì?

レッドライン (danh từ) nghĩa là lằn ranh đỏ.

レッドライン đọc là gì?

レッドライン đọc là レッドライン (romaji: reddorain).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.