TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

リーダー

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rīdā giọng máy của trình duyệt

リーダー nghĩa là lãnh đạo, dấu ba chấm, dấu chấm lửng.

Nghĩa của リーダー

Danh từ

  1. Lãnh đạo.
  2. Dấu ba chấm, dấu chấm lửng.

Cách viết khác: リーダ

Từ ghép có リーダー

Câu ví dụ với リーダー

  • リーダーたちの不和が不健全なセクショナリズムをもたらした。 Sự mâu thuẫn giữa các nhà lãnh đạo dẫn đến chủ nghĩa vùng miền không lành mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192546

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leader
  • Danh từ leaders; dotted line; ellipsis

Câu hỏi thường gặp

リーダー nghĩa là gì?

リーダー (danh từ) nghĩa là lãnh đạo, dấu ba chấm, dấu chấm lửng.

リーダー đọc là gì?

リーダー đọc là リーダー (romaji: rīdā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.