リーダー
リーダー nghĩa là lãnh đạo, dấu ba chấm, dấu chấm lửng.
Nghĩa của リーダー
Danh từ
- Lãnh đạo.
- Dấu ba chấm, dấu chấm lửng.
Cách viết khác: リーダ
Từ ghép có リーダー
Câu ví dụ với リーダー
- リーダーたちの不和が不健全なセクショナリズムをもたらした。 Sự mâu thuẫn giữa các nhà lãnh đạo dẫn đến chủ nghĩa vùng miền không lành mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192546
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leader
- Danh từ leaders; dotted line; ellipsis
Câu hỏi thường gặp
リーダー nghĩa là gì?
リーダー (danh từ) nghĩa là lãnh đạo, dấu ba chấm, dấu chấm lửng.
リーダー đọc là gì?
リーダー đọc là リーダー (romaji: rīdā).