TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

レンジフード

renjifūdo giọng máy của trình duyệt

レンジフード nghĩa là máy hút mùi.

Nghĩa của レンジフード

Danh từ

  1. Máy hút mùi.

Cách viết khác: レンジ・フード

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ range hood; exhaust hood

Câu hỏi thường gặp

レンジフード nghĩa là gì?

レンジフード (danh từ) nghĩa là máy hút mùi.

レンジフード đọc là gì?

レンジフード đọc là レンジフード (romaji: renjifūdo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.