TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ルーラル

rūraru giọng máy của trình duyệt

ルーラル nghĩa là nông thôn.

Nghĩa của ルーラル

Tính từ

  1. Nông thôn.

Từ liên quan với ルーラル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rural

Câu hỏi thường gặp

ルーラル nghĩa là gì?

ルーラル (tính từ) nghĩa là nông thôn.

ルーラル đọc là gì?

ルーラル đọc là ルーラル (romaji: rūraru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.