TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

レジーム

rejīmu giọng máy của trình duyệt

レジーム nghĩa là chế độ.

Nghĩa của レジーム

Danh từ

  1. Chế độ.

Từ ghép có レジーム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ regime

Câu hỏi thường gặp

レジーム nghĩa là gì?

レジーム (danh từ) nghĩa là chế độ.

レジーム đọc là gì?

レジーム đọc là レジーム (romaji: rejīmu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.