レジーム
rejīmu
giọng máy của trình duyệt
レジーム nghĩa là chế độ.
Nghĩa của レジーム
Danh từ
- Chế độ.
Từ ghép có レジーム
- レジームチェンジ — Việc lật đổ chế độ, sự thay đổi chế độ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ regime
Câu hỏi thường gặp
レジーム nghĩa là gì?
レジーム (danh từ) nghĩa là chế độ.
レジーム đọc là gì?
レジーム đọc là レジーム (romaji: rejīmu).