TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ループ

từ thông dụng
rūpu giọng máy của trình duyệt

ループ nghĩa là đường nhánh, thòng lọng.

Nghĩa của ループ

Danh từ

  1. Đường nhánh, thòng lọng.

Từ ghép có ループ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loop; band; ring
  • Danh từ loop (in a program)
  • Danh từ looping (of a video, slideshow, etc.); repeating (e.g. of a conversation)
  • Danh từ time loop (in fiction); temporal loop
  • Danh từ loop (aerobatic maneuver)
  • Danh từ spiral; spiral loop (viết tắt)
  • Danh từ loop antenna (viết tắt)
  • Danh từ loop jump (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

ループ nghĩa là gì?

ループ (danh từ) nghĩa là đường nhánh, thòng lọng.

ループ đọc là gì?

ループ đọc là ループ (romaji: rūpu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.