ルール
JLPT N1 từ thông dụng
rūru
giọng máy của trình duyệt
ルール nghĩa là quy tắc.
Nghĩa của ルール
Danh từ
- Quy tắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rule
Câu hỏi thường gặp
ルール nghĩa là gì?
ルール (danh từ) nghĩa là quy tắc.
ルール đọc là gì?
ルール đọc là ルール (romaji: rūru).