TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ルール

JLPT N1 từ thông dụng
rūru giọng máy của trình duyệt

ルール nghĩa là quy tắc.

Nghĩa của ルール

Danh từ

  1. Quy tắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rule

Câu hỏi thường gặp

ルール nghĩa là gì?

ルール (danh từ) nghĩa là quy tắc.

ルール đọc là gì?

ルール đọc là ルール (romaji: rūru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.