TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ルーブル

từ thông dụngtên riêng
rūburu giọng máy của trình duyệt

ルーブル nghĩa là bảo tàng louvre.

Nghĩa của ルーブル

Danh từ riêng

  1. Bảo tàng Louvre.

Cách viết khác: ルーヴル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Louvre (museum)

Câu hỏi thường gặp

ルーブル nghĩa là gì?

ルーブル (danh từ riêng) nghĩa là bảo tàng louvre.

ルーブル đọc là gì?

ルーブル đọc là ルーブル (romaji: rūburu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.