TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

レズ

từ thông dụng
rezu giọng máy của trình duyệt

レズ nghĩa là người đồng tính nữ.

Nghĩa của レズ

Danh từ

  1. viết tắt, miệt thị Người đồng tính nữ.

Từ liên quan với レズ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lesbian; dyke; lesbo (viết tắt, miệt thị)

Câu hỏi thường gặp

レズ nghĩa là gì?

レズ (danh từ) nghĩa là người đồng tính nữ.

レズ đọc là gì?

レズ đọc là レズ (romaji: rezu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.