レトルト
từ thông dụng
retoruto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của レトルト
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ retort (vessel used for distillation)
- Danh từ retort (airtight vessel used to heat and sterilize canned or retort-pouch food)