Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
リーシュマニア症 nghĩa là bệnh do leishmania.
Nghĩa của リーシュマニア症
Danh từ
Bệnh do leishmania.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ leishmaniasis
Câu hỏi thường gặp
リーシュマニア症 nghĩa là gì?
リーシュマニア症 (danh từ) nghĩa là bệnh do leishmania.
リーシュマニア症 đọc là gì?
リーシュマニア症 đọc là リーシュマニアしょう (romaji: rīshumaniashō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.