リーディング
từ thông dụng
rīdingu
giọng máy của trình duyệt
リーディング nghĩa là sự đọc.
Nghĩa của リーディング
Danh từ
- Sự đọc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reading
Câu hỏi thường gặp
リーディング nghĩa là gì?
リーディング (danh từ) nghĩa là sự đọc.
リーディング đọc là gì?
リーディング đọc là リーディング (romaji: rīdingu).