TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

リーディング

từ thông dụng
rīdingu giọng máy của trình duyệt

リーディング nghĩa là sự đọc.

Nghĩa của リーディング

Danh từ

  1. Sự đọc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reading

Câu hỏi thường gặp

リーディング nghĩa là gì?

リーディング (danh từ) nghĩa là sự đọc.

リーディング đọc là gì?

リーディング đọc là リーディング (romaji: rīdingu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.