TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

レフェリー

từ thông dụng
referī giọng máy của trình duyệt

レフェリー nghĩa là trọng tài.

Nghĩa của レフェリー

Danh từ

  1. Trọng tài.

Cách viết khác: レフリー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ referee

Câu hỏi thường gặp

レフェリー nghĩa là gì?

レフェリー (danh từ) nghĩa là trọng tài.

レフェリー đọc là gì?

レフェリー đọc là レフェリー (romaji: referī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.