TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

リンパ液(えき)

リンパえきrinpaeki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 液 dịch

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

リンパ液 nghĩa là bạch huyết.

Nghĩa của リンパ液

Danh từ

  1. Bạch huyết.

Cách viết khác: 淋巴液

Từ liên quan với リンパ液

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lymph (fluid)

Câu hỏi thường gặp

リンパ液 nghĩa là gì?

リンパ液 (danh từ) nghĩa là bạch huyết.

リンパ液 đọc là gì?

リンパ液 đọc là リンパえき (romaji: rinpaeki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.