TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

リュージュ

từ thông dụng
ryūju giọng máy của trình duyệt

リュージュ nghĩa là trượt băng nằm ngửa.

Nghĩa của リュージュ

Danh từ

  1. Trượt băng nằm ngửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ luge; toboggan; sledge

Câu hỏi thường gặp

リュージュ nghĩa là gì?

リュージュ (danh từ) nghĩa là trượt băng nằm ngửa.

リュージュ đọc là gì?

リュージュ đọc là リュージュ (romaji: ryūju).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.