TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ルームメイト

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rūmumeito giọng máy của trình duyệt

ルームメイト nghĩa là bạn cùng phòng.

Nghĩa của ルームメイト

Danh từ

  1. Bạn cùng phòng.

Cách viết khác: ルームメート

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ roommate

Câu hỏi thường gặp

ルームメイト nghĩa là gì?

ルームメイト (danh từ) nghĩa là bạn cùng phòng.

ルームメイト đọc là gì?

ルームメイト đọc là ルームメイト (romaji: rūmumeito).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.