ルームメイト
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rūmumeito
giọng máy của trình duyệt
ルームメイト nghĩa là bạn cùng phòng.
Nghĩa của ルームメイト
Danh từ
- Bạn cùng phòng.
Cách viết khác: ルームメート
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ roommate
Câu hỏi thường gặp
ルームメイト nghĩa là gì?
ルームメイト (danh từ) nghĩa là bạn cùng phòng.
ルームメイト đọc là gì?
ルームメイト đọc là ルームメイト (romaji: rūmumeito).