レコーダー
từ thông dụng
rekōdā
giọng máy của trình duyệt
レコーダー nghĩa là máy ghi âm, máy ghi hình.
Nghĩa của レコーダー
Danh từ
- Máy ghi âm, máy ghi hình.
Cách viết khác: リコーダー, レコーダ, リコーダ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recorder (e.g. tape recorder, time recorder); recording device
- Danh từ recorder (musical instrument); English flute
Câu hỏi thường gặp
レコーダー nghĩa là gì?
レコーダー (danh từ) nghĩa là máy ghi âm, máy ghi hình.
レコーダー đọc là gì?
レコーダー đọc là レコーダー (romaji: rekōdā).