レンジ
JLPT N1 từ thông dụng
renji
giọng máy của trình duyệt
レンジ nghĩa là lò vi ba, lò vi sóng.
Nghĩa của レンジ
Danh từ
- viết tắt Lò vi ba, lò vi sóng.
Từ liên quan với レンジ
Từ ghép có レンジ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ range; stove; cooker
- Danh từ microwave oven (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
レンジ nghĩa là gì?
レンジ (danh từ) nghĩa là lò vi ba, lò vi sóng.
レンジ đọc là gì?
レンジ đọc là レンジ (romaji: renji).