TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

レンジ

JLPT N1 từ thông dụng
renji giọng máy của trình duyệt

レンジ nghĩa là lò vi ba, lò vi sóng.

Nghĩa của レンジ

Danh từ

  1. viết tắt Lò vi ba, lò vi sóng.

Từ liên quan với レンジ

Từ ghép có レンジ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ range; stove; cooker
  • Danh từ microwave oven (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

レンジ nghĩa là gì?

レンジ (danh từ) nghĩa là lò vi ba, lò vi sóng.

レンジ đọc là gì?

レンジ đọc là レンジ (romaji: renji).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.