TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

レモン

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
remon giọng máy của trình duyệt

レモン nghĩa là chanh.

Nghĩa của レモン

Danh từ

  1. Chanh.

Cách viết khác: 檸檬

Từ ghép có レモン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lemon

Câu hỏi thường gặp

レモン nghĩa là gì?

レモン (danh từ) nghĩa là chanh.

レモン đọc là gì?

レモン đọc là レモン (romaji: remon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.